Open Interest
Open Interest vĩnh cửu theo giá trị danh nghĩa quy đổi USD của 1,355 coin trên các sàn giao dịch, kèm xu hướng toàn thị trường và tổng theo từng coin cũng như từng sàn giao dịch.
Open Interest toàn thị trường
- Tổng Open Interest
- $94.0B
- Hợp đồng vĩnh cửu
- 8,503
- Tài sản
- 1,355
- Các sàn giao dịch
- 20
- Thay đổi trong kỳ
- −2.89%
Tổng Open Interest$94.0B
Theo tài sản
1,355 coin| Đồng coin | Open Interest | Số sàn |
|---|---|---|
| BTC · Bitcoin | $31.5B | 20 |
| ETH · Ethereum | $18.9B | 20 |
| SOL · Solana | $4.22B | 20 |
| HYPE · Hyperliquid | $2.89B | 20 |
| GOLD · Comdty | $2.55B | 19 |
| ZEC · Zcash | $2.27B | 19 |
| XRP | $1.71B | 20 |
| CL · Crude Oil Futures (Derivatives) · Comdty | $1.10B | 14 |
| SPCX · SpaceX · Cổ phiếu | $1.09B | 20 |
| NEAR · NEAR Protocol | $1.05B | 20 |
| 000660 · SK hynix Inc (Derivatives) · Cổ phiếu | $1.04B | 14 |
| BNB | $930M | 19 |
| SILVER · Comdty | $853M | 18 |
| DOGE · Dogecoin | $851M | 20 |
| SNDK · SanDisk Corp · Cổ phiếu | $814M | 20 |
| SOXL · Direxion Daily Semiconductor Bull 3X ETF · ETF | $711M | 17 |
| BZ · Brent Oil (Derivatives) · Comdty | $634M | 12 |
| PEPE | $486M | 20 |
| UNI · Uniswap | $457M | 20 |
| SUI | $444M | 20 |
Hiện thêm 80 coin
Theo sàn giao dịch
| Sàn giao dịch | Open Interest | Số hợp đồng |
|---|---|---|
| Binance | $32.0B | 788 |
| Hyperliquid | $15.8B | 345 |
| Gate | $13.0B | 1,069 |
| Bitget | $8.62B | 902 |
| OKX | $7.21B | 763 |
| Bybit | $6.21B | 880 |
| KuCoin | $2.90B | 704 |
| HTX | $1.84B | 397 |
| Aster | $1.46B | 602 |
| Deribit | $1.38B | 144 |
| Crypto.com | $941M | 411 |
| Lighter | $750M | 255 |
| Kraken | $516M | 209 |
| GRVT | $432M | 184 |
| edgeX | $273M | 155 |
| Extended | $202M | 336 |
| ApeX | $150M | 127 |
| Arcus | $116M | 69 |
| Nado | $80.0M | 72 |
| Backpack | $56.7M | 91 |