MUBARAK
Tiền điện tử Vốn hóa thị trường #361Tỷ lệ funding hợp đồng vĩnh cửu MUBARAK theo thời gian thực trên từng sàn giao dịch, quy đổi về 8 giờ, kèm thời điểm thanh toán tiếp theo và lịch sử tỷ lệ đã thanh toán.
- Giá hiện tại
- $0.05284
- Biến động trong 24 giờ
- +0.29%
- Xu hướng 7 ngàyBinance Hợp đồng vĩnh cửu
- Đang tải…
- Sàn giao dịch
- 9
- Cặp giao dịch
- 17Vĩnh cửu 9 · Spot 8
- Cơ hội liên quan
- 84
- Rút được / Nạp được
- 5 / 5 sàn giao dịch 5 / 5 sàn giao dịch
- Long tốt nhất
- Binance
- Short tốt nhất
- Kraken
- Chênh lệch funding
- +0.0366%
- quy đổi theo chu kỳ 8 giờ
- Quy đổi theo năm
- +40.0540%
- Basis
- +0.035%
- Long giao ngay · Short vĩnh cửu
Cộng dồn cao nhất và thấp nhất theo khoảng thời gianTrong 9 sàn đang có trong bảng
| Khoảng thời gian | Cao nhất | Sàn giao dịch | Thấp nhất | Sàn giao dịch |
|---|---|---|---|---|
| 1 ngày | +0.1839% | Kraken | +0.0300% | Aster |
| 7 ngày | +0.5976% | Kraken | +0.1974% | Binance |
| 14 ngày | +0.7316% | OKX | +0.2135% | Kraken |
| 30 ngày | +2.3448% | Gate | +0.7777% | Kraken |
Theo sàn9 sànNhấp vào một hàng để xem lịch sử thanh toán
Sàn giao dịch
Tỷ lệ kỳ hiện tại
Dự kiến
Chu kỳ funding
Kraken
+0.0466%
+0.0058%
+0.0055%
1h
+0.1839%
+0.5976%
+0.2135%
+0.7777%
Aster
+0.0100%
+0.0050%
không áp dụng
4h
+0.0300%
+0.2100%
+0.4200%
+0.9000%
Binance
+0.0100%
+0.0050%
không áp dụng
4h
+0.0300%
+0.1974%
+0.3441%
+0.8554%
Bitget
+0.0100%
+0.0050%
không áp dụng
4h
+0.0300%
+0.2100%
+0.4200%
+1.0506%
Bybit
+0.0100%
+0.0050%
không áp dụng
4h
+0.0486%
+0.3890%
+0.5990%
+1.8060%
Gate
+0.0100%
+0.0050%
+0.0050%
4h
+0.0300%
+0.3082%
+0.5182%
+2.3448%
HTX
+0.0100%
+0.0050%
—
4h
+0.0300%
+0.2100%
+0.4200%
+0.9000%
KuCoin
+0.0100%
+0.0050%
Không được hỗ trợ
4h
+0.0300%
+0.2272%
+0.4291%
+1.9061%
OKX
+0.0100%
+0.0050%
không áp dụng
4h
+0.0685%
+0.5216%
+0.7316%
+1.5927%