Giám sát thị trường
Đăng nhập để lưu các thẻ cơ hội
Đăng nhập để lưu các thẻ cơ hội
Chỉ SMH42 cơ hộiSắp xếp Mở % giảm dần
Cặp giao dịch (coin / tài sản thanh toán) và loại tài sảnCặp
Sàn giao dịch · thị trườngPhía · Sàn giao dịch · Thị trường
Giá chào bán tốt nhất của nhánh Long / giá chào mua tốt nhất của nhánh Short: các mức giá có thể khớp lệnh ngay nếu mở vị thế lúc này. Nhánh DEX chỉ có một giá tham chiếu trên chuỗi và không có sổ lệnh.Giá hiện tại
Chênh lệch giá nếu cả hai nhánh mở vị thế ngay bây giờ với vai trò Taker, tính theo phần trăm giá của nhánh Long, tại giá mua và giá bán tốt nhất có thể khớp lệnh ngay. Càng lớn càng tốt cho việc mở vị thế; giá trị dương nghĩa là chênh lệch giá được thu về ngay khi mở vị thế.
Chênh lệch giá nếu cả hai nhánh đóng vị thế ngay bây giờ với vai trò Taker, tính theo phần trăm giá của nhánh Long, tại giá mua và giá bán tốt nhất có thể khớp lệnh ngay. Càng nhỏ thì càng có lợi cho việc đóng vị thế.
Chênh lệch tuyệt đối giữa chênh lệch giá đóng vị thế và Chênh lệch giá mở vị thế (%), xấp xỉ tổng chênh lệch giá mua-bán của hai nhánh.
Funding nhận được trừ funding đã trả trên hai nhánh, mỗi khoản được quy đổi thành tỷ lệ trên 8 giờ; nhánh Spot tính là 0. Giá trị dương nghĩa là nhận ròng.
Tỷ lệ funding và chu kỳ thanh toán của từng nhánhTỷ lệ fundingTỷ lệ/khoảng thời gian biểu đồ/mức trần
Tương quan giữa chênh lệch giá và tỷ lệ funding: trong 7 ngày gần nhất (những ngày gần đây có trọng số lớn hơn), khi chênh lệch giá của dòng này cao thì tỷ lệ funding ròng có cao không? Là một số nguyên từ −100 đến +100: số dương nghĩa là hai chỉ số thường cùng cao, số âm nghĩa là khi một chỉ số cao thì chỉ số kia thấp; giá trị tuyệt đối càng lớn thì mối quan hệ càng rõ.
Giá trị giao dịch 24h của nhánh nhỏ hơn Giá trị giao dịch 24h của nhánh nhỏ hơn
Tổng Open Interest của hợp đồng này trên thị trường của từng nhánh, tính bằng USD; khi sắp xếp sẽ dùng nhánh vĩnh cửu nhỏ hơn.
Chênh lệch tỷ lệ funding tích lũy (1 ngày gần nhất): tỷ lệ funding đã thanh toán của cả hai nhánh trong 1 ngày gần nhất được cộng dồn riêng từng nhánh, sau đó lấy nhánh này trừ nhánh kia; giá trị dương nghĩa là cặp này đã thu được phí funding ròng trong khoảng thời gian đó.
Chênh lệch tỷ lệ funding tích lũy (2 ngày qua): tỷ lệ funding đã thanh toán của cả hai nhánh trong 2 ngày gần nhất được cộng dồn riêng từng nhánh, sau đó lấy nhánh này trừ nhánh kia; giá trị dương nghĩa là cặp này đã thu được phí funding ròng trong khoảng thời gian đó.
Chênh lệch tỷ lệ funding tích lũy (3 ngày qua): tỷ lệ funding đã thanh toán của cả hai nhánh trong 3 ngày gần nhất được cộng dồn riêng từng nhánh, sau đó lấy nhánh này trừ nhánh kia; giá trị dương nghĩa là cặp này đã thu được phí funding ròng trong khoảng thời gian đó.
Chênh lệch tỷ lệ funding tích lũy (4 ngày qua): tỷ lệ funding đã thanh toán của cả hai nhánh trong 4 ngày gần nhất được cộng dồn riêng từng nhánh, sau đó lấy nhánh này trừ nhánh kia; giá trị dương nghĩa là cặp này đã thu được phí funding ròng trong khoảng thời gian đó.
Chênh lệch tỷ lệ funding tích lũy (5 ngày qua): tỷ lệ funding đã thanh toán của cả hai nhánh trong 5 ngày qua được cộng dồn riêng từng nhánh, sau đó lấy nhánh này trừ nhánh kia; giá trị dương nghĩa là cặp này đã thu được phí funding ròng trong giai đoạn đó.
SMH/USDCETF
SMH/USDT
LongHyperliquid · XYZVĩnh cửu
ShortOKXVĩnh cửu
557.920
559.030
+0.199%
+0.310%
0.111%
−0.0024%
+0.0003%/1h±4.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
+29
$1.77M
$286K
$3.09M
$549K
−0.0081%
−0.0213%
−0.0337%
−0.0643%
−0.0727%
SMH/USDCETF
SMH/USDT
LongHyperliquid · XYZVĩnh cửu
ShortBinanceVĩnh cửu
557.920
558.860
+0.168%
+0.226%
0.057%
−0.0024%
+0.0003%/1h±4.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
+33
$1.77M
$1.53M
$3.09M
$1.15M
−0.0081%
−0.0014%
−0.0099%
−0.0405%
−0.0132%
SMH/USDCETF
SMH/USDT
LongHyperliquid · PARAVĩnh cửu
ShortOKXVĩnh cửu
558.180
559.030
+0.152%
+0.330%
0.178%
+0.0567%
−0.0071%/1h±4.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
+9
$105K
$286K
$172K
$549K
+0.2263%
+0.2962%
+0.3901%
+0.0522%
+0.1831%
SMH/USDCETF
SMH/USDT
LongHyperliquid · PARAVĩnh cửu
ShortBinanceVĩnh cửu
558.180
558.860
+0.122%
+0.246%
0.124%
+0.0567%
−0.0071%/1h±4.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
+12
$105K
$1.53M
$172K
$1.15M
+0.2263%
+0.3162%
+0.4139%
+0.0760%
+0.2426%
SMHB/USDTETF
SMH/USDT
LongBinanceSpot
ShortOKXVĩnh cửu
558.43
559.03
+0.107%
+0.285%
0.178%
0.0000%
không áp dụng
0.0000%/8h±1.0000%
+10
$237K
$286K
không áp dụng
$549K
0.0000%
+0.0325%
+0.0590%
+0.0590%
+0.0590%
SMH/USDCETF
SMH/USDT
LongHyperliquid · XYZVĩnh cửu
ShortBybitVĩnh cửu
557.920
558.500
+0.104%
+0.382%
0.278%
−0.0024%
+0.0003%/1h±4.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
+35
$1.77M
$201K
$3.09M
$170K
−0.0081%
−0.0539%
−0.0927%
−0.1232%
−0.1317%
SMH/USDCETF
SMH/USDT
LongHyperliquid · XYZVĩnh cửu
ShortKuCoinVĩnh cửu
557.920
558.390
+0.084%
+0.452%
0.368%
−0.0024%
+0.0003%/1h±4.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
+33
$1.77M
$552K
$3.09M
$3.98K
−0.0081%
−0.0539%
−0.0927%
−0.1232%
−0.1317%
SMHB/USDTETF
SMH/USDT
LongBinanceSpot
ShortBinanceVĩnh cửu
558.43
558.86
+0.077%
+0.201%
0.124%
0.0000%
không áp dụng
0.0000%/8h±2.0000%
−20
$237K
$1.53M
không áp dụng
$1.15M
0.0000%
+0.0525%
+0.0827%
+0.0827%
+0.1184%
SMH/USDCETF
SMH/USDT
LongHyperliquid · PARAVĩnh cửu
ShortBybitVĩnh cửu
558.180
558.500
+0.057%
+0.402%
0.344%
+0.0567%
−0.0071%/1h±4.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
+10
$105K
$201K
$172K
$170K
+0.2263%
+0.2637%
+0.3312%
−0.0067%
+0.1242%
SMH/USDCETF
SMH/USDT
LongHyperliquid · PARAVĩnh cửu
ShortKuCoinVĩnh cửu
558.180
558.390
+0.038%
+0.472%
0.434%
+0.0567%
−0.0071%/1h±4.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
+12
$105K
$552K
$172K
$3.98K
+0.2263%
+0.2637%
+0.3312%
−0.0067%
+0.1242%
SMH/USDTETF
SMH/USDT
LongBinanceVĩnh cửu
ShortOKXVĩnh cửu
558.92
559.03
+0.020%
+0.095%
0.075%
0.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
−17
$1.53M
$286K
$1.15M
$549K
0.0000%
−0.0200%
−0.0238%
−0.0238%
−0.0595%
SMHB/USDTETF
SMH/USDT
LongBinanceSpot
ShortBybitVĩnh cửu
558.43
558.50
+0.013%
+0.357%
0.344%
0.0000%
không áp dụng
0.0000%/8h±2.0000%
−5
$237K
$201K
không áp dụng
$170K
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
SMHB/USDTETF
SMH/USDT
LongBinanceSpot
ShortKuCoinVĩnh cửu
558.43
558.39
−0.007%
+0.427%
0.434%
0.0000%
không áp dụng
0.0000%/8h±2.0000%
—
$237K
$552K
không áp dụng
$3.98K
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
SMH/USDCETF
SMHB/USDT
LongHyperliquid · XYZVĩnh cửu
ShortBinanceSpot
557.920
557.800
−0.022%
+0.138%
0.160%
−0.0024%
+0.0003%/1h±4.0000%
không áp dụng
+27
$1.77M
$237K
$3.09M
không áp dụng
−0.0081%
−0.0539%
−0.0927%
−0.1232%
−0.1317%
SMH/USDCETF
SMH/USDC
LongHyperliquid · XYZVĩnh cửu
ShortHyperliquid · PARAVĩnh cửu
557.920
557.550
−0.066%
+0.093%
0.160%
−0.0591%
+0.0003%/1h±4.0000%
−0.0071%/1h±4.0000%
+24
$1.77M
$105K
$3.09M
$172K
−0.2345%
−0.3175%
−0.4238%
−0.1165%
−0.2559%
SMH/USDCETF
SMHB/USDT
LongHyperliquid · PARAVĩnh cửu
ShortBinanceSpot
558.180
557.800
−0.068%
+0.158%
0.226%
+0.0567%
−0.0071%/1h±4.0000%
không áp dụng
+14
$105K
$237K
$172K
không áp dụng
+0.2263%
+0.2637%
+0.3312%
−0.0067%
+0.1242%
SMH/USDTETF
SMH/USDT
LongBinanceVĩnh cửu
ShortBybitVĩnh cửu
558.92
558.50
−0.075%
+0.166%
0.242%
0.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
0
$1.53M
$201K
$1.15M
$170K
0.0000%
−0.0525%
−0.0827%
−0.0827%
−0.1184%
SMH/USDCETF
SMH/USDC
LongHyperliquid · PARAVĩnh cửu
ShortHyperliquid · XYZVĩnh cửu
558.180
557.660
−0.093%
+0.066%
0.160%
+0.0591%
−0.0071%/1h±4.0000%
+0.0003%/1h±4.0000%
+24
$105K
$1.77M
$172K
$3.09M
+0.2345%
+0.3175%
+0.4238%
+0.1165%
+0.2559%
SMH/USDTETF
SMH/USDT
LongOKXVĩnh cửu
ShortBinanceVĩnh cửu
559.39
558.86
−0.095%
−0.020%
0.075%
0.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
−17
$286K
$1.53M
$549K
$1.15M
0.0000%
+0.0200%
+0.0238%
+0.0238%
+0.0595%
SMH/USDTETF
SMH/USDT
LongBinanceVĩnh cửu
ShortKuCoinVĩnh cửu
558.92
558.39
−0.095%
+0.236%
0.331%
0.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
+29
$1.53M
$552K
$1.15M
$3.98K
0.0000%
−0.0525%
−0.0827%
−0.0827%
−0.1184%
SMH/USDTETF
SMH/USDT
LongBybitVĩnh cửu
ShortOKXVĩnh cửu
559.79
559.03
−0.136%
+0.159%
0.295%
0.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
+25
$201K
$286K
$170K
$549K
0.0000%
+0.0325%
+0.0590%
+0.0590%
+0.0590%
SMHB/USDTETF
SMH/USDC
LongBinanceSpot
ShortHyperliquid · XYZVĩnh cửu
558.430
557.660
−0.138%
+0.022%
0.159%
+0.0024%
không áp dụng
+0.0003%/1h±4.0000%
+27
$237K
$1.77M
không áp dụng
$3.09M
+0.0081%
+0.0539%
+0.0927%
+0.1232%
+0.1317%
SMHB/USDTETF
SMH/USDC
LongBinanceSpot
ShortHyperliquid · PARAVĩnh cửu
558.430
557.550
−0.158%
+0.068%
0.226%
−0.0567%
không áp dụng
−0.0071%/1h±4.0000%
+14
$237K
$105K
không áp dụng
$172K
−0.2263%
−0.2637%
−0.3312%
+0.0067%
−0.1242%
SMH/USDTETF
SMH/USDT
LongOKXVĩnh cửu
ShortBybitVĩnh cửu
559.39
558.50
−0.159%
+0.136%
0.295%
0.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
+25
$286K
$201K
$549K
$170K
0.0000%
−0.0325%
−0.0590%
−0.0590%
−0.0590%
SMH/USDTETF
SMH/USDT
LongBybitVĩnh cửu
ShortBinanceVĩnh cửu
559.79
558.86
−0.166%
+0.075%
0.241%
0.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
0
$201K
$1.53M
$170K
$1.15M
0.0000%
+0.0525%
+0.0827%
+0.0827%
+0.1184%
SMH/USDTETF
SMH/USDT
LongOKXVĩnh cửu
ShortKuCoinVĩnh cửu
559.39
558.39
−0.179%
+0.206%
0.384%
0.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
+39
$286K
$552K
$549K
$3.98K
0.0000%
−0.0325%
−0.0590%
−0.0590%
−0.0590%
SMH/USDTETF
SMHB/USDT
LongBinanceVĩnh cửu
ShortBinanceSpot
558.92
557.80
−0.200%
−0.077%
0.123%
0.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
không áp dụng
−20
$1.53M
$237K
$1.15M
không áp dụng
0.0000%
−0.0525%
−0.0827%
−0.0827%
−0.1184%
SMH/USDTETF
SMH/USDT
LongKuCoinVĩnh cửu
ShortOKXVĩnh cửu
560.18
559.03
−0.205%
+0.179%
0.384%
0.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
+39
$552K
$286K
$3.98K
$549K
0.0000%
+0.0325%
+0.0590%
+0.0590%
+0.0590%
SMH/USDTETF
SMH/USDC
LongBinanceVĩnh cửu
ShortHyperliquid · XYZVĩnh cửu
558.920
557.660
−0.225%
−0.168%
0.057%
+0.0024%
0.0000%/8h±2.0000%
+0.0003%/1h±4.0000%
+33
$1.53M
$1.77M
$1.15M
$3.09M
+0.0081%
+0.0014%
+0.0099%
+0.0405%
+0.0132%
SMH/USDTETF
SMH/USDT
LongKuCoinVĩnh cửu
ShortBinanceVĩnh cửu
560.18
558.86
−0.236%
+0.095%
0.331%
0.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
+29
$552K
$1.53M
$3.98K
$1.15M
0.0000%
+0.0525%
+0.0827%
+0.0827%
+0.1184%
SMH/USDTETF
SMH/USDC
LongBinanceVĩnh cửu
ShortHyperliquid · PARAVĩnh cửu
558.920
557.550
−0.245%
−0.122%
0.123%
−0.0567%
0.0000%/8h±2.0000%
−0.0071%/1h±4.0000%
+12
$1.53M
$105K
$1.15M
$172K
−0.2263%
−0.3162%
−0.4139%
−0.0760%
−0.2426%
SMH/USDTETF
SMH/USDT
LongBybitVĩnh cửu
ShortKuCoinVĩnh cửu
559.79
558.39
−0.250%
+0.301%
0.551%
0.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
+10
$201K
$552K
$170K
$3.98K
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
SMH/USDTETF
SMHB/USDT
LongOKXVĩnh cửu
ShortBinanceSpot
559.39
557.80
−0.284%
−0.107%
0.177%
0.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
không áp dụng
+10
$286K
$237K
$549K
không áp dụng
0.0000%
−0.0325%
−0.0590%
−0.0590%
−0.0590%
SMH/USDTETF
SMH/USDT
LongKuCoinVĩnh cửu
ShortBybitVĩnh cửu
560.18
558.50
−0.300%
+0.251%
0.551%
0.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
+10
$552K
$201K
$3.98K
$170K
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
SMH/USDTETF
SMH/USDC
LongOKXVĩnh cửu
ShortHyperliquid · XYZVĩnh cửu
559.390
557.660
−0.309%
−0.199%
0.111%
+0.0024%
0.0000%/8h±1.0000%
+0.0003%/1h±4.0000%
+29
$286K
$1.77M
$549K
$3.09M
+0.0081%
+0.0213%
+0.0337%
+0.0643%
+0.0727%
SMH/USDTETF
SMH/USDC
LongOKXVĩnh cửu
ShortHyperliquid · PARAVĩnh cửu
559.390
557.550
−0.329%
−0.152%
0.177%
−0.0567%
0.0000%/8h±1.0000%
−0.0071%/1h±4.0000%
+9
$286K
$105K
$549K
$172K
−0.2263%
−0.2962%
−0.3901%
−0.0522%
−0.1831%
SMH/USDTETF
SMHB/USDT
LongBybitVĩnh cửu
ShortBinanceSpot
559.79
557.80
−0.355%
−0.013%
0.343%
0.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
không áp dụng
−5
$201K
$237K
$170K
không áp dụng
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
SMH/USDTETF
SMH/USDC
LongBybitVĩnh cửu
ShortHyperliquid · XYZVĩnh cửu
559.790
557.660
−0.380%
−0.104%
0.277%
+0.0024%
0.0000%/8h±2.0000%
+0.0003%/1h±4.0000%
+35
$201K
$1.77M
$170K
$3.09M
+0.0081%
+0.0539%
+0.0927%
+0.1232%
+0.1317%
SMH/USDTETF
SMH/USDC
LongBybitVĩnh cửu
ShortHyperliquid · PARAVĩnh cửu
559.790
557.550
−0.400%
−0.057%
0.343%
−0.0567%
0.0000%/8h±2.0000%
−0.0071%/1h±4.0000%
+10
$201K
$105K
$170K
$172K
−0.2263%
−0.2637%
−0.3312%
+0.0067%
−0.1242%
SMH/USDTETF
SMHB/USDT
LongKuCoinVĩnh cửu
ShortBinanceSpot
560.18
557.80
−0.425%
+0.007%
0.432%
0.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
không áp dụng
—
$552K
$237K
$3.98K
không áp dụng
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
SMH/USDTETF
SMH/USDC
LongKuCoinVĩnh cửu
ShortHyperliquid · XYZVĩnh cửu
560.180
557.660
−0.450%
−0.084%
0.366%
+0.0024%
0.0000%/8h±2.0000%
+0.0003%/1h±4.0000%
+33
$552K
$1.77M
$3.98K
$3.09M
+0.0081%
+0.0539%
+0.0927%
+0.1232%
+0.1317%
SMH/USDTETF
SMH/USDC
LongKuCoinVĩnh cửu
ShortHyperliquid · PARAVĩnh cửu
560.180
557.550
−0.469%
−0.038%
0.432%
−0.0567%
0.0000%/8h±2.0000%
−0.0071%/1h±4.0000%
+12
$552K
$105K
$3.98K
$172K
−0.2263%
−0.2637%
−0.3312%
+0.0067%
−0.1242%