Giám sát thị trường
Đăng nhập để lưu các thẻ cơ hội
Đăng nhập để lưu các thẻ cơ hội
Chỉ POPCAT96 cơ hộiSắp xếp Mở % giảm dần
Cặp giao dịch (coin / tài sản thanh toán) và loại tài sảnCặp
Sàn giao dịch · thị trườngPhía · Sàn giao dịch · Thị trường
Giá chào bán tốt nhất của nhánh Long / giá chào mua tốt nhất của nhánh Short: các mức giá có thể khớp lệnh ngay nếu mở vị thế lúc này. Nhánh DEX chỉ có một giá tham chiếu trên chuỗi và không có sổ lệnh.Giá hiện tại
Chênh lệch giá nếu cả hai nhánh mở vị thế ngay bây giờ với vai trò Taker, tính theo phần trăm giá của nhánh Long, tại giá mua và giá bán tốt nhất có thể khớp lệnh ngay. Càng lớn càng tốt cho việc mở vị thế; giá trị dương nghĩa là chênh lệch giá được thu về ngay khi mở vị thế.
Chênh lệch giá nếu cả hai nhánh đóng vị thế ngay bây giờ với vai trò Taker, tính theo phần trăm giá của nhánh Long, tại giá mua và giá bán tốt nhất có thể khớp lệnh ngay. Càng nhỏ thì càng có lợi cho việc đóng vị thế.
Chênh lệch tuyệt đối giữa chênh lệch giá đóng vị thế và Chênh lệch giá mở vị thế (%), xấp xỉ tổng chênh lệch giá mua-bán của hai nhánh.
Funding nhận được trừ funding đã trả trên hai nhánh, mỗi khoản được quy đổi thành tỷ lệ trên 8 giờ; nhánh Spot tính là 0. Giá trị dương nghĩa là nhận ròng.
Tỷ lệ funding và chu kỳ thanh toán của từng nhánhTỷ lệ fundingTỷ lệ/khoảng thời gian biểu đồ/mức trần
Tương quan giữa chênh lệch giá và tỷ lệ funding: trong 7 ngày gần nhất (những ngày gần đây có trọng số lớn hơn), khi chênh lệch giá của dòng này cao thì tỷ lệ funding ròng có cao không? Là một số nguyên từ −100 đến +100: số dương nghĩa là hai chỉ số thường cùng cao, số âm nghĩa là khi một chỉ số cao thì chỉ số kia thấp; giá trị tuyệt đối càng lớn thì mối quan hệ càng rõ.
Giá trị giao dịch 24h của nhánh nhỏ hơn Giá trị giao dịch 24h của nhánh nhỏ hơn
Tổng Open Interest của hợp đồng này trên thị trường của từng nhánh, tính bằng USD; khi sắp xếp sẽ dùng nhánh vĩnh cửu nhỏ hơn.
Chênh lệch tỷ lệ funding tích lũy (1 ngày gần nhất): tỷ lệ funding đã thanh toán của cả hai nhánh trong 1 ngày gần nhất được cộng dồn riêng từng nhánh, sau đó lấy nhánh này trừ nhánh kia; giá trị dương nghĩa là cặp này đã thu được phí funding ròng trong khoảng thời gian đó.
Chênh lệch tỷ lệ funding tích lũy (2 ngày qua): tỷ lệ funding đã thanh toán của cả hai nhánh trong 2 ngày gần nhất được cộng dồn riêng từng nhánh, sau đó lấy nhánh này trừ nhánh kia; giá trị dương nghĩa là cặp này đã thu được phí funding ròng trong khoảng thời gian đó.
Chênh lệch tỷ lệ funding tích lũy (3 ngày qua): tỷ lệ funding đã thanh toán của cả hai nhánh trong 3 ngày gần nhất được cộng dồn riêng từng nhánh, sau đó lấy nhánh này trừ nhánh kia; giá trị dương nghĩa là cặp này đã thu được phí funding ròng trong khoảng thời gian đó.
Chênh lệch tỷ lệ funding tích lũy (4 ngày qua): tỷ lệ funding đã thanh toán của cả hai nhánh trong 4 ngày gần nhất được cộng dồn riêng từng nhánh, sau đó lấy nhánh này trừ nhánh kia; giá trị dương nghĩa là cặp này đã thu được phí funding ròng trong khoảng thời gian đó.
Chênh lệch tỷ lệ funding tích lũy (5 ngày qua): tỷ lệ funding đã thanh toán của cả hai nhánh trong 5 ngày qua được cộng dồn riêng từng nhánh, sau đó lấy nhánh này trừ nhánh kia; giá trị dương nghĩa là cặp này đã thu được phí funding ròng trong giai đoạn đó.
POPCAT/USDC
POPCAT/USDT
LongDEX · SolanaSpot
ShortBinanceVĩnh cửu
0.04381
0.04402
+0.490%
+0.513%
0.023%
+0.0100%
không áp dụng
+0.0050%/4h±2.0000%
+9
$131K
$1.52M
không áp dụng
$1.93M
+0.0300%
+0.0336%
+0.0636%
+0.0936%
+0.1236%
POPCAT/USDC
POPCAT/USDC
LongDEX · SolanaSpot
ShortHyperliquidVĩnh cửu
0.043805
0.044016
+0.481%
+0.525%
0.043%
+0.0100%
không áp dụng
+0.0012%/1h±4.0000%
—
$131K
$117K
không áp dụng
$1.61M
+0.0300%
+0.0600%
+0.0900%
+0.1200%
+0.1500%
POPCAT/USDC
POPCAT/USDT
LongDEX · SolanaSpot
ShortGRVTVĩnh cửu
0.04381
0.04400
+0.445%
+0.468%
0.023%
+0.0100%
không áp dụng
+0.0050%/4h±2.0000%
+4
$131K
$422K
không áp dụng
$193K
+0.0300%
+0.0600%
+0.0900%
+0.1200%
+0.1500%
POPCAT/USDC
POPCAT/USD
LongDEX · SolanaSpot
ShortExtendedVĩnh cửu
0.04381
0.04396
+0.353%
+0.445%
0.091%
+0.0104%
không áp dụng
+0.0013%/1h±1.0000%
+8
$131K
$567K
không áp dụng
$31.7K
+0.0312%
+0.0502%
+0.0811%
+0.1119%
+0.1431%
POPCAT/USDC
POPCAT/USDT
LongDEX · SolanaSpot
ShortBitgetVĩnh cửu
0.04381
0.04395
+0.331%
+0.468%
0.137%
+0.0100%
không áp dụng
+0.0050%/4h±2.0000%
—
$131K
$115K
không áp dụng
$859K
+0.0300%
+0.0600%
+0.0900%
+0.1200%
+0.1500%
POPCAT/USDC
POPCAT/USDC
LongDEX · SolanaSpot
ShortBitgetVĩnh cửu
0.04381
0.04395
+0.331%
+0.445%
0.114%
+0.0100%
không áp dụng
+0.0100%/8h±1.8750%
—
$131K
$298K
không áp dụng
$171K
+0.0300%
+0.0600%
+0.0900%
+0.1200%
+0.1500%
POPCAT/USDC
POPCAT/USDT
LongDEX · SolanaSpot
ShortOKXVĩnh cửu
0.04381
0.04394
+0.308%
+0.422%
0.114%
+0.0100%
không áp dụng
+0.0050%/4h±1.0000%
+2
$131K
$233K
không áp dụng
$403K
+0.0300%
+0.0600%
+0.0890%
+0.1190%
+0.1490%
POPCAT/USDC
POPCAT/USDT
LongDEX · SolanaSpot
ShortBybitVĩnh cửu
0.04381
0.04392
+0.262%
+0.285%
0.023%
+0.0100%
không áp dụng
+0.0050%/4h±0.5000%
+7
$131K
$943K
không áp dụng
$2.86M
+0.0300%
+0.0600%
+0.0900%
+0.1200%
+0.1500%
POPCAT/USDT
POPCAT/USDT
LongBybitVĩnh cửu
ShortBinanceVĩnh cửu
0.04393
0.04402
+0.205%
+0.250%
0.046%
0.0000%
+0.0050%/4h±0.5000%
+0.0050%/4h±2.0000%
+1
$943K
$1.52M
$2.86M
$1.93M
0.0000%
−0.0264%
−0.0264%
−0.0264%
−0.0264%
POPCAT/USDT
POPCAT/USDC
LongBybitVĩnh cửu
ShortHyperliquidVĩnh cửu
0.043930
0.044016
+0.196%
+0.262%
0.066%
0.0000%
+0.0050%/4h±0.5000%
+0.0012%/1h±4.0000%
+11
$943K
$117K
$2.86M
$1.61M
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
POPCAT/USDT
POPCAT/USDT
LongBybitVĩnh cửu
ShortGRVTVĩnh cửu
0.04393
0.04400
+0.159%
+0.205%
0.046%
0.0000%
+0.0050%/4h±0.5000%
+0.0050%/4h±2.0000%
+5
$943K
$422K
$2.86M
$193K
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
POPCAT/USDT
POPCAT/USD
LongBybitVĩnh cửu
ShortExtendedVĩnh cửu
0.04393
0.04396
+0.068%
+0.182%
0.114%
+0.0004%
+0.0050%/4h±0.5000%
+0.0013%/1h±1.0000%
−1
$943K
$567K
$2.86M
$31.7K
+0.0012%
−0.0098%
−0.0089%
−0.0081%
−0.0069%
POPCAT/USDT
POPCAT/USDT
LongBybitVĩnh cửu
ShortBybitSpot
0.04393
0.04396
+0.068%
+0.205%
0.137%
−0.0100%
+0.0050%/4h±0.5000%
không áp dụng
+9
$943K
$167K
$2.86M
không áp dụng
−0.0300%
−0.0600%
−0.0900%
−0.1200%
−0.1500%
POPCAT/USDT
POPCAT/USDT
LongOKXVĩnh cửu
ShortBinanceVĩnh cửu
0.04399
0.04402
+0.068%
+0.205%
0.137%
0.0000%
+0.0050%/4h±1.0000%
+0.0050%/4h±2.0000%
−6
$233K
$1.52M
$403K
$1.93M
0.0000%
−0.0264%
−0.0254%
−0.0254%
−0.0254%
POPCAT/USDT
POPCAT/USDC
LongOKXVĩnh cửu
ShortHyperliquidVĩnh cửu
0.043990
0.044016
+0.059%
+0.216%
0.157%
0.0000%
+0.0050%/4h±1.0000%
+0.0012%/1h±4.0000%
−10
$233K
$117K
$403K
$1.61M
0.0000%
0.0000%
+0.0010%
+0.0010%
+0.0010%
POPCAT/USDT
POPCAT/USDC
LongBybitVĩnh cửu
ShortBitgetVĩnh cửu
0.04393
0.04395
+0.046%
+0.182%
0.137%
0.0000%
+0.0050%/4h±0.5000%
+0.0100%/8h±1.8750%
+5
$943K
$298K
$2.86M
$171K
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
POPCAT/USDT
POPCAT/USDT
LongBybitVĩnh cửu
ShortBitgetVĩnh cửu
0.04393
0.04395
+0.046%
+0.205%
0.159%
0.0000%
+0.0050%/4h±0.5000%
+0.0050%/4h±2.0000%
+3
$943K
$115K
$2.86M
$859K
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
POPCAT/USDC
POPCAT/USDT
LongBitgetVĩnh cửu
ShortBinanceVĩnh cửu
0.04400
0.04402
+0.045%
+0.182%
0.137%
0.0000%
+0.0100%/8h±1.8750%
+0.0050%/4h±2.0000%
+9
$298K
$1.52M
$171K
$1.93M
0.0000%
−0.0264%
−0.0264%
−0.0264%
−0.0264%
POPCAT/USD
POPCAT/USDT
LongExtendedVĩnh cửu
ShortBinanceVĩnh cửu
0.04400
0.04402
+0.045%
+0.159%
0.114%
−0.0004%
+0.0013%/1h±1.0000%
+0.0050%/4h±2.0000%
+1
$567K
$1.52M
$31.7K
$1.93M
−0.0012%
−0.0166%
−0.0175%
−0.0183%
−0.0195%
POPCAT/USDT
POPCAT/USDT
LongHTXSpot
ShortBinanceVĩnh cửu
0.04400
0.04402
+0.045%
+0.525%
0.480%
+0.0100%
không áp dụng
+0.0050%/4h±2.0000%
−3
$2.35M
$1.52M
không áp dụng
$1.93M
+0.0300%
+0.0336%
+0.0636%
+0.0936%
+0.1236%
POPCAT/USDC
POPCAT/USDC
LongBitgetVĩnh cửu
ShortHyperliquidVĩnh cửu
0.044000
0.044016
+0.036%
+0.193%
0.157%
0.0000%
+0.0100%/8h±1.8750%
+0.0012%/1h±4.0000%
—
$298K
$117K
$171K
$1.61M
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
POPCAT/USD
POPCAT/USDC
LongExtendedVĩnh cửu
ShortHyperliquidVĩnh cửu
0.044000
0.044016
+0.036%
+0.171%
0.134%
−0.0004%
+0.0013%/1h±1.0000%
+0.0012%/1h±4.0000%
0
$567K
$117K
$31.7K
$1.61M
−0.0012%
+0.0098%
+0.0089%
+0.0081%
+0.0069%
POPCAT/USDT
POPCAT/USDC
LongHTXSpot
ShortHyperliquidVĩnh cửu
0.044000
0.044016
+0.036%
+0.537%
0.500%
+0.0100%
không áp dụng
+0.0012%/1h±4.0000%
—
$2.35M
$117K
không áp dụng
$1.61M
+0.0300%
+0.0600%
+0.0900%
+0.1200%
+0.1500%
POPCAT/USDT
POPCAT/USDT
LongBybitVĩnh cửu
ShortOKXVĩnh cửu
0.04393
0.04394
+0.023%
+0.159%
0.137%
0.0000%
+0.0050%/4h±0.5000%
+0.0050%/4h±1.0000%
−1
$943K
$233K
$2.86M
$403K
0.0000%
0.0000%
−0.0010%
−0.0010%
−0.0010%
POPCAT/USDT
POPCAT/USDT
LongOKXVĩnh cửu
ShortGRVTVĩnh cửu
0.04399
0.04400
+0.023%
+0.159%
0.137%
0.0000%
+0.0050%/4h±1.0000%
+0.0050%/4h±2.0000%
−4
$233K
$422K
$403K
$193K
0.0000%
0.0000%
+0.0010%
+0.0010%
+0.0010%
POPCAT/USDT
POPCAT/USDT
LongGRVTVĩnh cửu
ShortBinanceVĩnh cửu
0.04401
0.04402
+0.023%
+0.068%
0.045%
0.0000%
+0.0050%/4h±2.0000%
+0.0050%/4h±2.0000%
+13
$422K
$1.52M
$193K
$1.93M
0.0000%
−0.0264%
−0.0264%
−0.0264%
−0.0264%
POPCAT/USDT
POPCAT/USDT
LongBybitSpot
ShortBinanceVĩnh cửu
0.04401
0.04402
+0.023%
+0.159%
0.137%
+0.0100%
không áp dụng
+0.0050%/4h±2.0000%
+7
$167K
$1.52M
không áp dụng
$1.93M
+0.0300%
+0.0336%
+0.0636%
+0.0936%
+0.1236%
POPCAT/USDT
POPCAT/USDT
LongBitgetVĩnh cửu
ShortBinanceVĩnh cửu
0.04401
0.04402
+0.023%
+0.182%
0.159%
0.0000%
+0.0050%/4h±2.0000%
+0.0050%/4h±2.0000%
−2
$115K
$1.52M
$859K
$1.93M
0.0000%
−0.0264%
−0.0264%
−0.0264%
−0.0264%
POPCAT/USDT
POPCAT/USDC
LongBybitSpot
ShortHyperliquidVĩnh cửu
0.044010
0.044016
+0.014%
+0.171%
0.157%
+0.0100%
không áp dụng
+0.0012%/1h±4.0000%
—
$167K
$117K
không áp dụng
$1.61M
+0.0300%
+0.0600%
+0.0900%
+0.1200%
+0.1500%
POPCAT/USDT
POPCAT/USDC
LongGRVTVĩnh cửu
ShortHyperliquidVĩnh cửu
0.044010
0.044016
+0.014%
+0.080%
0.066%
0.0000%
+0.0050%/4h±2.0000%
+0.0012%/1h±4.0000%
+8
$422K
$117K
$193K
$1.61M
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
POPCAT/USDT
POPCAT/USDC
LongBitgetVĩnh cửu
ShortHyperliquidVĩnh cửu
0.044010
0.044016
+0.014%
+0.193%
0.180%
0.0000%
+0.0050%/4h±2.0000%
+0.0012%/1h±4.0000%
—
$115K
$117K
$859K
$1.61M
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
POPCAT/USDC
POPCAT/USDT
LongBitgetVĩnh cửu
ShortGRVTVĩnh cửu
0.04400
0.04400
0.000%
+0.137%
0.137%
0.0000%
+0.0100%/8h±1.8750%
+0.0050%/4h±2.0000%
+7
$298K
$422K
$171K
$193K
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
POPCAT/USD
POPCAT/USDT
LongExtendedVĩnh cửu
ShortGRVTVĩnh cửu
0.04400
0.04400
0.000%
+0.114%
0.114%
−0.0004%
+0.0013%/1h±1.0000%
+0.0050%/4h±2.0000%
+10
$567K
$422K
$31.7K
$193K
−0.0012%
+0.0098%
+0.0089%
+0.0081%
+0.0069%
POPCAT/USDT
POPCAT/USDT
LongHTXSpot
ShortGRVTVĩnh cửu
0.04400
0.04400
0.000%
+0.479%
0.479%
+0.0100%
không áp dụng
+0.0050%/4h±2.0000%
+9
$2.35M
$422K
không áp dụng
$193K
+0.0300%
+0.0600%
+0.0900%
+0.1200%
+0.1500%
POPCAT/USDT
POPCAT/USDT
LongBybitSpot
ShortGRVTVĩnh cửu
0.04401
0.04400
−0.023%
+0.114%
0.136%
+0.0100%
không áp dụng
+0.0050%/4h±2.0000%
+3
$167K
$422K
không áp dụng
$193K
+0.0300%
+0.0600%
+0.0900%
+0.1200%
+0.1500%
POPCAT/USDT
POPCAT/USDT
LongBitgetVĩnh cửu
ShortGRVTVĩnh cửu
0.04401
0.04400
−0.023%
+0.137%
0.159%
0.0000%
+0.0050%/4h±2.0000%
+0.0050%/4h±2.0000%
+10
$115K
$422K
$859K
$193K
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
POPCAT/USDT
POPCAT/USDC
LongBinanceVĩnh cửu
ShortHyperliquidVĩnh cửu
0.044030
0.044016
−0.032%
+0.034%
0.066%
0.0000%
+0.0050%/4h±2.0000%
+0.0012%/1h±4.0000%
+4
$1.52M
$117K
$1.93M
$1.61M
0.0000%
+0.0264%
+0.0264%
+0.0264%
+0.0264%
POPCAT/USDC
POPCAT/USDT
LongHyperliquidVĩnh cửu
ShortBinanceVĩnh cửu
0.044035
0.044020
−0.034%
+0.032%
0.066%
0.0000%
+0.0012%/1h±4.0000%
+0.0050%/4h±2.0000%
+4
$117K
$1.52M
$1.61M
$1.93M
0.0000%
−0.0264%
−0.0264%
−0.0264%
−0.0264%
POPCAT/USDT
POPCAT/USDT
LongBinanceVĩnh cửu
ShortGRVTVĩnh cửu
0.04403
0.04400
−0.068%
−0.023%
0.045%
0.0000%
+0.0050%/4h±2.0000%
+0.0050%/4h±2.0000%
+13
$1.52M
$422K
$1.93M
$193K
0.0000%
+0.0264%
+0.0264%
+0.0264%
+0.0264%
POPCAT/USDT
POPCAT/USDT
LongOKXVĩnh cửu
ShortBybitSpot
0.04399
0.04396
−0.068%
+0.159%
0.228%
−0.0100%
+0.0050%/4h±1.0000%
không áp dụng
+7
$233K
$167K
$403K
không áp dụng
−0.0300%
−0.0600%
−0.0890%
−0.1190%
−0.1490%
POPCAT/USDT
POPCAT/USD
LongOKXVĩnh cửu
ShortExtendedVĩnh cửu
0.04399
0.04396
−0.068%
+0.137%
0.205%
+0.0004%
+0.0050%/4h±1.0000%
+0.0013%/1h±1.0000%
−10
$233K
$567K
$403K
$31.7K
+0.0012%
−0.0098%
−0.0079%
−0.0071%
−0.0059%
POPCAT/USDC
POPCAT/USDT
LongHyperliquidVĩnh cửu
ShortGRVTVĩnh cửu
0.044035
0.044000
−0.079%
−0.014%
0.066%
0.0000%
+0.0012%/1h±4.0000%
+0.0050%/4h±2.0000%
+8
$117K
$422K
$1.61M
$193K
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
0.0000%
POPCAT/USDT
POPCAT/USD
LongHTXSpot
ShortExtendedVĩnh cửu
0.04400
0.04396
−0.091%
+0.457%
0.548%
+0.0104%
không áp dụng
+0.0013%/1h±1.0000%
−4
$2.35M
$567K
không áp dụng
$31.7K
+0.0312%
+0.0502%
+0.0811%
+0.1119%
+0.1431%
POPCAT/USD
POPCAT/USDT
LongExtendedVĩnh cửu
ShortBybitSpot
0.04400
0.04396
−0.091%
+0.114%
0.205%
−0.0104%
+0.0013%/1h±1.0000%
không áp dụng
+5
$567K
$167K
$31.7K
không áp dụng
−0.0312%
−0.0502%
−0.0811%
−0.1119%
−0.1431%
POPCAT/USDC
POPCAT/USDT
LongBitgetVĩnh cửu
ShortBybitSpot
0.04400
0.04396
−0.091%
+0.137%
0.227%
−0.0100%
+0.0100%/8h±1.8750%
không áp dụng
—
$298K
$167K
$171K
không áp dụng
−0.0300%
−0.0600%
−0.0900%
−0.1200%
−0.1500%
POPCAT/USDC
POPCAT/USD
LongBitgetVĩnh cửu
ShortExtendedVĩnh cửu
0.04400
0.04396
−0.091%
+0.114%
0.205%
+0.0004%
+0.0100%/8h±1.8750%
+0.0013%/1h±1.0000%
+6
$298K
$567K
$171K
$31.7K
+0.0012%
−0.0098%
−0.0089%
−0.0081%
−0.0069%
POPCAT/USDT
POPCAT/USDC
LongOKXVĩnh cửu
ShortBitgetVĩnh cửu
0.04399
0.04395
−0.091%
+0.137%
0.227%
0.0000%
+0.0050%/4h±1.0000%
+0.0100%/8h±1.8750%
−9
$233K
$298K
$403K
$171K
0.0000%
0.0000%
+0.0010%
+0.0010%
+0.0010%
POPCAT/USDT
POPCAT/USDT
LongOKXVĩnh cửu
ShortBitgetVĩnh cửu
0.04399
0.04395
−0.091%
+0.159%
0.250%
0.0000%
+0.0050%/4h±1.0000%
+0.0050%/4h±2.0000%
−1
$233K
$115K
$403K
$859K
0.0000%
0.0000%
+0.0010%
+0.0010%
+0.0010%
POPCAT/USDT
POPCAT/USD
LongBybitSpot
ShortExtendedVĩnh cửu
0.04401
0.04396
−0.114%
+0.091%
0.205%
+0.0104%
không áp dụng
+0.0013%/1h±1.0000%
+5
$167K
$567K
không áp dụng
$31.7K
+0.0312%
+0.0502%
+0.0811%
+0.1119%
+0.1431%
POPCAT/USDT
POPCAT/USD
LongGRVTVĩnh cửu
ShortExtendedVĩnh cửu
0.04401
0.04396
−0.114%
0.000%
0.114%
+0.0004%
+0.0050%/4h±2.0000%
+0.0013%/1h±1.0000%
+10
$422K
$567K
$193K
$31.7K
+0.0012%
−0.0098%
−0.0089%
−0.0081%
−0.0069%