Giám sát thị trường
Đăng nhập để lưu các thẻ cơ hội
Đăng nhập để lưu các thẻ cơ hội
Chỉ NOK56 cơ hộiSắp xếp Mở % giảm dần
Cặp giao dịch (coin / tài sản thanh toán) và loại tài sảnCặp
Sàn giao dịch · thị trườngPhía · Sàn giao dịch · Thị trường
Giá chào bán tốt nhất của nhánh Long / giá chào mua tốt nhất của nhánh Short: các mức giá có thể khớp lệnh ngay nếu mở vị thế lúc này. Nhánh DEX chỉ có một giá tham chiếu trên chuỗi và không có sổ lệnh.Giá hiện tại
Chênh lệch giá nếu cả hai nhánh mở vị thế ngay bây giờ với vai trò Taker, tính theo phần trăm giá của nhánh Long, tại giá mua và giá bán tốt nhất có thể khớp lệnh ngay. Càng lớn càng tốt cho việc mở vị thế; giá trị dương nghĩa là chênh lệch giá được thu về ngay khi mở vị thế.
Chênh lệch giá nếu cả hai nhánh đóng vị thế ngay bây giờ với vai trò Taker, tính theo phần trăm giá của nhánh Long, tại giá mua và giá bán tốt nhất có thể khớp lệnh ngay. Càng nhỏ thì càng có lợi cho việc đóng vị thế.
Chênh lệch tuyệt đối giữa chênh lệch giá đóng vị thế và Chênh lệch giá mở vị thế (%), xấp xỉ tổng chênh lệch giá mua-bán của hai nhánh.
Funding nhận được trừ funding đã trả trên hai nhánh, mỗi khoản được quy đổi thành tỷ lệ trên 8 giờ; nhánh Spot tính là 0. Giá trị dương nghĩa là nhận ròng.
Tỷ lệ funding và chu kỳ thanh toán của từng nhánhTỷ lệ fundingTỷ lệ/khoảng thời gian biểu đồ/mức trần
Tương quan giữa chênh lệch giá và tỷ lệ funding: trong 7 ngày gần nhất (những ngày gần đây có trọng số lớn hơn), khi chênh lệch giá của dòng này cao thì tỷ lệ funding ròng có cao không? Là một số nguyên từ −100 đến +100: số dương nghĩa là hai chỉ số thường cùng cao, số âm nghĩa là khi một chỉ số cao thì chỉ số kia thấp; giá trị tuyệt đối càng lớn thì mối quan hệ càng rõ.
Giá trị giao dịch 24h của nhánh nhỏ hơn Giá trị giao dịch 24h của nhánh nhỏ hơn
Tổng Open Interest của hợp đồng này trên thị trường của từng nhánh, tính bằng USD; khi sắp xếp sẽ dùng nhánh vĩnh cửu nhỏ hơn.
Chênh lệch tỷ lệ funding tích lũy (1 ngày gần nhất): tỷ lệ funding đã thanh toán của cả hai nhánh trong 1 ngày gần nhất được cộng dồn riêng từng nhánh, sau đó lấy nhánh này trừ nhánh kia; giá trị dương nghĩa là cặp này đã thu được phí funding ròng trong khoảng thời gian đó.
Chênh lệch tỷ lệ funding tích lũy (2 ngày qua): tỷ lệ funding đã thanh toán của cả hai nhánh trong 2 ngày gần nhất được cộng dồn riêng từng nhánh, sau đó lấy nhánh này trừ nhánh kia; giá trị dương nghĩa là cặp này đã thu được phí funding ròng trong khoảng thời gian đó.
Chênh lệch tỷ lệ funding tích lũy (3 ngày qua): tỷ lệ funding đã thanh toán của cả hai nhánh trong 3 ngày gần nhất được cộng dồn riêng từng nhánh, sau đó lấy nhánh này trừ nhánh kia; giá trị dương nghĩa là cặp này đã thu được phí funding ròng trong khoảng thời gian đó.
Chênh lệch tỷ lệ funding tích lũy (4 ngày qua): tỷ lệ funding đã thanh toán của cả hai nhánh trong 4 ngày gần nhất được cộng dồn riêng từng nhánh, sau đó lấy nhánh này trừ nhánh kia; giá trị dương nghĩa là cặp này đã thu được phí funding ròng trong khoảng thời gian đó.
Chênh lệch tỷ lệ funding tích lũy (5 ngày qua): tỷ lệ funding đã thanh toán của cả hai nhánh trong 5 ngày qua được cộng dồn riêng từng nhánh, sau đó lấy nhánh này trừ nhánh kia; giá trị dương nghĩa là cặp này đã thu được phí funding ròng trong giai đoạn đó.
NOKB/USDTCổ phiếu
NOKSTOCK/USDT
LongBinanceSpot
ShortBitgetVĩnh cửu
9.070
9.113
+0.474%
+0.640%
0.166%
+0.0284%
không áp dụng
+0.0284%/8h±1.0000%
−4
$104K
$1.83M
không áp dụng
$816K
+0.2700%
+0.4084%
+0.4351%
+0.4351%
+0.4828%
NOK/USDCCổ phiếu
NOKSTOCK/USDT
LongHyperliquid · XYZVĩnh cửu
ShortBitgetVĩnh cửu
9.0703
9.1130
+0.471%
+0.599%
0.128%
−0.0008%
+0.0037%/1h±4.0000%
+0.0284%/8h±1.0000%
+7
$980K
$1.83M
$1.52M
$816K
+0.2567%
+0.4110%
+0.4419%
+0.4244%
+0.4672%
NOK/USDCổ phiếu
NOKSTOCK/USDT
LongExtendedVĩnh cửu
ShortBitgetVĩnh cửu
9.078
9.113
+0.386%
+0.585%
0.199%
+0.0284%
0.0000%/1h±1.0000%
+0.0284%/8h±1.0000%
+4
$503K
$1.83M
$6.85K
$816K
+0.2654%
+0.3460%
+0.3700%
+0.3700%
+0.4177%
NOK/USDTCổ phiếu
NOKSTOCK/USDT
LongOKXVĩnh cửu
ShortBitgetVĩnh cửu
9.090
9.113
+0.253%
+0.363%
0.110%
+0.0284%
0.0000%/8h±1.0000%
+0.0284%/8h±1.0000%
−10
$574K
$1.83M
$1.05M
$816K
+0.2515%
+0.3452%
+0.3719%
+0.3719%
+0.4196%
NOK/USDTCổ phiếu
NOKSTOCK/USDT
LongGRVTVĩnh cửu
ShortBitgetVĩnh cửu
9.090
9.113
+0.253%
+0.529%
0.276%
+0.0284%
0.0000%/8h±2.0000%
+0.0284%/8h±1.0000%
+14
$112K
$1.83M
$2.61K
$816K
+0.2700%
+0.3942%
+0.4209%
+0.4209%
+0.4743%
NOK/USDTCổ phiếu
NOKSTOCK/USDT
LongGateVĩnh cửu
ShortBitgetVĩnh cửu
9.090
9.113
+0.253%
+0.474%
0.221%
+0.0284%
0.0000%/8h±1.0000%
+0.0284%/8h±1.0000%
+12
$417K
$1.83M
$1.01M
$816K
+0.2700%
+0.4084%
+0.3776%
+0.2518%
+0.2785%
NOK/USDTCổ phiếu
NOKSTOCK/USDT
LongBinanceVĩnh cửu
ShortBitgetVĩnh cửu
9.090
9.113
+0.253%
+0.419%
0.165%
+0.0284%
0.0000%/8h±2.0000%
+0.0284%/8h±1.0000%
+12
$3.66M
$1.83M
$6.42M
$816K
+0.2600%
+0.3468%
+0.3724%
+0.3724%
+0.4201%
NOKB/USDTCổ phiếu
NOK/USDT
LongBinanceSpot
ShortOKXVĩnh cửu
9.070
9.085
+0.165%
+0.331%
0.166%
0.0000%
không áp dụng
0.0000%/8h±1.0000%
+25
$104K
$574K
không áp dụng
$1.05M
+0.0185%
+0.0632%
+0.0632%
+0.0632%
+0.0632%
NOK/USDCCổ phiếu
NOK/USDT
LongHyperliquid · XYZVĩnh cửu
ShortOKXVĩnh cửu
9.0703
9.0850
+0.162%
+0.290%
0.128%
−0.0292%
+0.0037%/1h±4.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
+18
$980K
$574K
$1.52M
$1.05M
+0.0052%
+0.0658%
+0.0700%
+0.0525%
+0.0476%
NOKB/USDTCổ phiếu
NOK/USDT
LongBinanceSpot
ShortBinanceVĩnh cửu
9.07
9.08
+0.110%
+0.331%
0.221%
0.0000%
không áp dụng
0.0000%/8h±2.0000%
+24
$104K
$3.66M
không áp dụng
$6.42M
+0.0100%
+0.0616%
+0.0627%
+0.0627%
+0.0627%
NOK/USDCCổ phiếu
NOK/USDT
LongHyperliquid · XYZVĩnh cửu
ShortBinanceVĩnh cửu
9.0703
9.0800
+0.107%
+0.290%
0.183%
−0.0292%
+0.0037%/1h±4.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
+15
$980K
$3.66M
$1.52M
$6.42M
−0.0033%
+0.0641%
+0.0695%
+0.0520%
+0.0471%
NOK/USDCổ phiếu
NOK/USDT
LongExtendedVĩnh cửu
ShortOKXVĩnh cửu
9.078
9.085
+0.077%
+0.276%
0.199%
0.0000%
0.0000%/1h±1.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
+34
$503K
$574K
$6.85K
$1.05M
+0.0139%
+0.0008%
−0.0019%
−0.0019%
−0.0019%
NOKB/USDTCổ phiếu
NOK/USDT
LongBinanceSpot
ShortGateVĩnh cửu
9.070
9.075
+0.055%
+0.331%
0.276%
0.0000%
không áp dụng
0.0000%/8h±1.0000%
+30
$104K
$417K
không áp dụng
$1.01M
0.0000%
0.0000%
+0.0575%
+0.1833%
+0.2043%
NOK/USDCCổ phiếu
NOK/USDT
LongHyperliquid · XYZVĩnh cửu
ShortGateVĩnh cửu
9.0703
9.0750
+0.052%
+0.290%
0.238%
−0.0292%
+0.0037%/1h±4.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
+36
$980K
$417K
$1.52M
$1.01M
−0.0133%
+0.0026%
+0.0643%
+0.1726%
+0.1887%
NOK/USDCổ phiếu
NOK/USDT
LongExtendedVĩnh cửu
ShortBinanceVĩnh cửu
9.078
9.080
+0.022%
+0.276%
0.254%
0.0000%
0.0000%/1h±1.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
−4
$503K
$3.66M
$6.85K
$6.42M
+0.0054%
−0.0008%
−0.0024%
−0.0024%
−0.0024%
NOKB/USDTCổ phiếu
NOK/USDT
LongBinanceSpot
ShortGRVTVĩnh cửu
9.07
9.07
0.000%
+0.331%
0.331%
0.0000%
không áp dụng
0.0000%/8h±2.0000%
−2
$104K
$112K
không áp dụng
$2.61K
0.0000%
+0.0142%
+0.0142%
+0.0142%
+0.0085%
NOK/USDCCổ phiếu
NOK/USDT
LongHyperliquid · XYZVĩnh cửu
ShortGRVTVĩnh cửu
9.0703
9.0700
−0.003%
+0.290%
0.293%
−0.0292%
+0.0037%/1h±4.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
+15
$980K
$112K
$1.52M
$2.61K
−0.0133%
+0.0168%
+0.0210%
+0.0035%
−0.0071%
NOK/USDCổ phiếu
NOK/USDT
LongExtendedVĩnh cửu
ShortGateVĩnh cửu
9.078
9.075
−0.033%
+0.276%
0.309%
0.0000%
0.0000%/1h±1.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
+20
$503K
$417K
$6.85K
$1.01M
−0.0046%
−0.0624%
−0.0076%
+0.1182%
+0.1392%
NOK/USDTCổ phiếu
NOK/USDT
LongGRVTVĩnh cửu
ShortOKXVĩnh cửu
9.090
9.085
−0.055%
+0.221%
0.276%
0.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
+35
$112K
$574K
$2.61K
$1.05M
+0.0185%
+0.0490%
+0.0490%
+0.0490%
+0.0547%
NOK/USDTCổ phiếu
NOK/USDT
LongGateVĩnh cửu
ShortOKXVĩnh cửu
9.090
9.085
−0.055%
+0.165%
0.220%
0.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
+31
$417K
$574K
$1.01M
$1.05M
+0.0185%
+0.0632%
+0.0057%
−0.1201%
−0.1411%
NOK/USDTCổ phiếu
NOK/USDT
LongBinanceVĩnh cửu
ShortOKXVĩnh cửu
9.090
9.085
−0.055%
+0.110%
0.165%
0.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
+28
$3.66M
$574K
$6.42M
$1.05M
+0.0086%
+0.0016%
+0.0005%
+0.0005%
+0.0005%
NOKB/USDTCổ phiếu
NOK/USD
LongBinanceSpot
ShortExtendedVĩnh cửu
9.070
9.065
−0.055%
+0.199%
0.254%
0.0000%
không áp dụng
0.0000%/1h±1.0000%
+11
$104K
$503K
không áp dụng
$6.85K
+0.0046%
+0.0624%
+0.0651%
+0.0651%
+0.0651%
NOK/USDCCổ phiếu
NOK/USD
LongHyperliquid · XYZVĩnh cửu
ShortExtendedVĩnh cửu
9.0703
9.0650
−0.058%
+0.158%
0.216%
−0.0292%
+0.0037%/1h±4.0000%
0.0000%/1h±1.0000%
+12
$980K
$503K
$1.52M
$6.85K
−0.0087%
+0.0650%
+0.0719%
+0.0544%
+0.0495%
NOKB/USDTCổ phiếu
NOK/USDC
LongBinanceSpot
ShortHyperliquid · XYZVĩnh cửu
9.0700
9.0637
−0.069%
+0.114%
0.183%
+0.0292%
không áp dụng
+0.0037%/1h±4.0000%
+10
$104K
$980K
không áp dụng
$1.52M
+0.0133%
−0.0026%
−0.0068%
+0.0107%
+0.0156%
NOK/USDCổ phiếu
NOK/USDT
LongExtendedVĩnh cửu
ShortGRVTVĩnh cửu
9.078
9.070
−0.088%
+0.276%
0.364%
0.0000%
0.0000%/1h±1.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
+12
$503K
$112K
$6.85K
$2.61K
−0.0046%
−0.0482%
−0.0509%
−0.0509%
−0.0566%
NOK/USDTCổ phiếu
NOK/USDT
LongOKXVĩnh cửu
ShortBinanceVĩnh cửu
9.090
9.080
−0.110%
+0.055%
0.165%
0.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
+28
$574K
$3.66M
$1.05M
$6.42M
−0.0086%
−0.0016%
−0.0005%
−0.0005%
−0.0005%
NOK/USDTCổ phiếu
NOK/USDT
LongGateVĩnh cửu
ShortBinanceVĩnh cửu
9.090
9.080
−0.110%
+0.165%
0.275%
0.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
−2
$417K
$3.66M
$1.01M
$6.42M
+0.0100%
+0.0616%
+0.0052%
−0.1206%
−0.1416%
NOK/USDTCổ phiếu
NOK/USDT
LongGRVTVĩnh cửu
ShortBinanceVĩnh cửu
9.09
9.08
−0.110%
+0.221%
0.331%
0.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
+31
$112K
$3.66M
$2.61K
$6.42M
+0.0100%
+0.0474%
+0.0485%
+0.0485%
+0.0542%
NOK/USDCCổ phiếu
NOKB/USDT
LongHyperliquid · XYZVĩnh cửu
ShortBinanceSpot
9.0703
9.0600
−0.114%
+0.070%
0.183%
−0.0292%
+0.0037%/1h±4.0000%
không áp dụng
+10
$980K
$104K
$1.52M
không áp dụng
−0.0133%
+0.0026%
+0.0068%
−0.0107%
−0.0156%
NOK/USDCổ phiếu
NOK/USDC
LongExtendedVĩnh cửu
ShortHyperliquid · XYZVĩnh cửu
9.0780
9.0637
−0.158%
+0.058%
0.216%
+0.0292%
0.0000%/1h±1.0000%
+0.0037%/1h±4.0000%
+12
$503K
$980K
$6.85K
$1.52M
+0.0087%
−0.0650%
−0.0719%
−0.0544%
−0.0495%
NOK/USDTCổ phiếu
NOK/USDT
LongBinanceVĩnh cửu
ShortGateVĩnh cửu
9.090
9.075
−0.165%
+0.110%
0.275%
0.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
−2
$3.66M
$417K
$6.42M
$1.01M
−0.0100%
−0.0616%
−0.0052%
+0.1206%
+0.1416%
NOK/USDTCổ phiếu
NOK/USDT
LongGRVTVĩnh cửu
ShortGateVĩnh cửu
9.090
9.075
−0.165%
+0.221%
0.386%
0.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
+22
$112K
$417K
$2.61K
$1.01M
0.0000%
−0.0142%
+0.0433%
+0.1691%
+0.1958%
NOK/USDTCổ phiếu
NOK/USDT
LongOKXVĩnh cửu
ShortGateVĩnh cửu
9.090
9.075
−0.165%
+0.055%
0.220%
0.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
+31
$574K
$417K
$1.05M
$1.01M
−0.0185%
−0.0632%
−0.0057%
+0.1201%
+0.1411%
NOK/USDCổ phiếu
NOKB/USDT
LongExtendedVĩnh cửu
ShortBinanceSpot
9.078
9.060
−0.198%
+0.055%
0.253%
0.0000%
0.0000%/1h±1.0000%
không áp dụng
+11
$503K
$104K
$6.85K
không áp dụng
−0.0046%
−0.0624%
−0.0651%
−0.0651%
−0.0651%
NOK/USDTCổ phiếu
NOK/USDT
LongGateVĩnh cửu
ShortGRVTVĩnh cửu
9.090
9.070
−0.220%
+0.165%
0.385%
0.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
+22
$417K
$112K
$1.01M
$2.61K
0.0000%
+0.0142%
−0.0433%
−0.1691%
−0.1958%
NOK/USDTCổ phiếu
NOK/USDT
LongBinanceVĩnh cửu
ShortGRVTVĩnh cửu
9.09
9.07
−0.220%
+0.110%
0.330%
0.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
+31
$3.66M
$112K
$6.42M
$2.61K
−0.0100%
−0.0474%
−0.0485%
−0.0485%
−0.0542%
NOK/USDTCổ phiếu
NOK/USDT
LongOKXVĩnh cửu
ShortGRVTVĩnh cửu
9.090
9.070
−0.220%
+0.055%
0.275%
0.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
+35
$574K
$112K
$1.05M
$2.61K
−0.0185%
−0.0490%
−0.0490%
−0.0490%
−0.0547%
NOK/USDTCổ phiếu
NOK/USD
LongBinanceVĩnh cửu
ShortExtendedVĩnh cửu
9.090
9.065
−0.275%
−0.022%
0.253%
0.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
0.0000%/1h±1.0000%
−4
$3.66M
$503K
$6.42M
$6.85K
−0.0054%
+0.0008%
+0.0024%
+0.0024%
+0.0024%
NOK/USDTCổ phiếu
NOK/USD
LongGateVĩnh cửu
ShortExtendedVĩnh cửu
9.090
9.065
−0.275%
+0.033%
0.308%
0.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
0.0000%/1h±1.0000%
+20
$417K
$503K
$1.01M
$6.85K
+0.0046%
+0.0624%
+0.0076%
−0.1182%
−0.1392%
NOK/USDTCổ phiếu
NOK/USD
LongGRVTVĩnh cửu
ShortExtendedVĩnh cửu
9.090
9.065
−0.275%
+0.088%
0.363%
0.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
0.0000%/1h±1.0000%
+12
$112K
$503K
$2.61K
$6.85K
+0.0046%
+0.0482%
+0.0509%
+0.0509%
+0.0566%
NOK/USDTCổ phiếu
NOK/USD
LongOKXVĩnh cửu
ShortExtendedVĩnh cửu
9.090
9.065
−0.275%
−0.077%
0.198%
0.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
0.0000%/1h±1.0000%
+34
$574K
$503K
$1.05M
$6.85K
−0.0139%
−0.0008%
+0.0019%
+0.0019%
+0.0019%
NOK/USDTCổ phiếu
NOK/USDC
LongGateVĩnh cửu
ShortHyperliquid · XYZVĩnh cửu
9.0900
9.0637
−0.289%
−0.052%
0.238%
+0.0292%
0.0000%/8h±1.0000%
+0.0037%/1h±4.0000%
+36
$417K
$980K
$1.01M
$1.52M
+0.0133%
−0.0026%
−0.0643%
−0.1726%
−0.1887%
NOK/USDTCổ phiếu
NOK/USDC
LongGRVTVĩnh cửu
ShortHyperliquid · XYZVĩnh cửu
9.0900
9.0637
−0.289%
+0.003%
0.293%
+0.0292%
0.0000%/8h±2.0000%
+0.0037%/1h±4.0000%
+15
$112K
$980K
$2.61K
$1.52M
+0.0133%
−0.0168%
−0.0210%
−0.0035%
+0.0071%
NOK/USDTCổ phiếu
NOK/USDC
LongOKXVĩnh cửu
ShortHyperliquid · XYZVĩnh cửu
9.0900
9.0637
−0.289%
−0.162%
0.128%
+0.0292%
0.0000%/8h±1.0000%
+0.0037%/1h±4.0000%
+18
$574K
$980K
$1.05M
$1.52M
−0.0052%
−0.0658%
−0.0700%
−0.0525%
−0.0476%
NOK/USDTCổ phiếu
NOK/USDC
LongBinanceVĩnh cửu
ShortHyperliquid · XYZVĩnh cửu
9.0900
9.0637
−0.289%
−0.107%
0.183%
+0.0292%
0.0000%/8h±2.0000%
+0.0037%/1h±4.0000%
+15
$3.66M
$980K
$6.42M
$1.52M
+0.0033%
−0.0641%
−0.0695%
−0.0520%
−0.0471%
NOK/USDTCổ phiếu
NOKB/USDT
LongOKXVĩnh cửu
ShortBinanceSpot
9.090
9.060
−0.330%
−0.165%
0.165%
0.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
không áp dụng
+25
$574K
$104K
$1.05M
không áp dụng
−0.0185%
−0.0632%
−0.0632%
−0.0632%
−0.0632%
NOK/USDTCổ phiếu
NOKB/USDT
LongGRVTVĩnh cửu
ShortBinanceSpot
9.09
9.06
−0.330%
0.000%
0.330%
0.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
không áp dụng
−2
$112K
$104K
$2.61K
không áp dụng
0.0000%
−0.0142%
−0.0142%
−0.0142%
−0.0085%
NOK/USDTCổ phiếu
NOKB/USDT
LongBinanceVĩnh cửu
ShortBinanceSpot
9.09
9.06
−0.330%
−0.110%
0.220%
0.0000%
0.0000%/8h±2.0000%
không áp dụng
+24
$3.66M
$104K
$6.42M
không áp dụng
−0.0100%
−0.0616%
−0.0627%
−0.0627%
−0.0627%
NOK/USDTCổ phiếu
NOKB/USDT
LongGateVĩnh cửu
ShortBinanceSpot
9.090
9.060
−0.330%
−0.055%
0.275%
0.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
không áp dụng
+30
$417K
$104K
$1.01M
không áp dụng
0.0000%
0.0000%
−0.0575%
−0.1833%
−0.2043%
NOKSTOCK/USDTCổ phiếu
NOK/USDT
LongBitgetVĩnh cửu
ShortOKXVĩnh cửu
9.118
9.085
−0.362%
−0.252%
0.110%
−0.0284%
+0.0284%/8h±1.0000%
0.0000%/8h±1.0000%
−10
$1.83M
$574K
$816K
$1.05M
−0.2515%
−0.3452%
−0.3719%
−0.3719%
−0.4196%